bizness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công việc kinh doanh, việc buôn bán: Từ lóng hoặc cách viết thay thế cho "business", chỉ các hoạt động thương mại, mua bán hoặc công việc làm ăn nói chung.
- Việc riêng, chuyện cá nhân: Cũng có thể dùng để chỉ những vấn đề, công việc thuộc về cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est dans le bizness depuis dix ans. (Anh ấy đã trong nghề kinh doanh được mười năm rồi.)
- C'est mon bizness, ne t'en mêle pas ! (Đó là chuyện của tôi, đừng có xen vào!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du bizness": làm ăn, kinh doanh.
- Il fait du bizness dans l'import-export. (Anh ta làm ăn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.)
"Le bizness marche (ou ne marche pas)": công việc làm ăn thuận lợi (hoặc không thuận lợi).
- Avec la crise, le bizness ne marche pas fort. (Với khủng hoảng, việc làm ăn không thuận lợi lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Business (danh từ giống đực): là dạng chuẩn và trang trọng hơn của "bizness", có cùng nghĩa.
- Il a étudié le business à l'université. (Anh ấy đã học kinh doanh ở đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Commerce: thương mại, buôn bán.
- Affaires: công việc làm ăn, kinh doanh.
- Métier: nghề nghiệp, nghề.
Lưu ý
- "Bizness" là một từ lóng () hoặc cách viết phi chính thức, thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc trong một số ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn viết chính thức hoặc học thuật, nên sử dụng dạng chuẩn là "business".
danh từ giống đực
- như business