bizarroïde

Học thuật
Thân thiện
bizarroïde

Un petit nuage bizarroïde flotte dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ quặc, kỳ dị, lập dị: "bizarroïde" là một tính từ thân mật, không trang trọng, dùng để mô tả một người, một vật, một hành vi hoặc một tình huống có vẻ kỳ lạ, lạ thường, không bình thường, thậm chí hơi quái dị một cách buồn cười hoặc đáng ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un sens de l'humour vraiment bizarroïde. (Anh ấy khiếu hài hước thực sự kỳ quặc.)
    • Cette sculpture a une forme bizarroïde. (Bức điêu khắc này có một hình thù kỳ dị.)
    • Ne sois pas bizarroïde, viens avec nous ! (Đừng kỳ cục thế, đi với bọn tôi đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bizarroïde" thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không trang trọng. mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ chỉ sự kỳ lạ mạnh mẽ hơn như "bizarre" (kỳ lạ) hoặc "étrange" (kỳ quái). Đôi khi hàm ý một sự kỳ lạ đáng yêu hoặc hài hước.
    • Son nouveau chapeau est un peu bizarroïde, mais il lui va bien. (Chiếc mới của ấy hơi kỳ quặc một chút, nhưng hợp với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bizarre (adj): kỳ lạ, lạ thường (từ thông dụng trung tính hơn).
  • Étrange (adj): kỳ quái, lạ lùng (thường mang sắc thái bí ẩn hoặc khó hiểu hơn).
  • Singulier (adj): kỳ dị, khác thường (từ trang trọng hơn).
  • Insolite (adj): khác thường, hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Drôle (trong ngữ cảnh này): lạ lùng, buồn cười.
  • Cocasse: kỳ cục, buồn cười.
  • Farfelu: kỳ quặc, viển vông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "bizarroïde".)

bizarroïde

Un petit nuage bizarroïde flotte dans le ciel bleu.

tính từ
  1. (thân mật) kỳ quặc