bittersweet
Định nghĩa
Tính từ:
- Vừa đắng vừa ngọt: "Bittersweet" mô tả một hương vị pha trộn giữa vị đắng và vị ngọt.
- Vừa buồn vừa vui; ngọt ngào pha chút chua xót: Nghĩa bóng, "bittersweet" chỉ những trải nghiệm, cảm xúc hoặc sự kiện mang cả hai khía cạnh tích cực và tiêu cực, thường là niềm vui pha lẫn nỗi buồn.
Danh từ (thực vật học):
- Cây dây leo có quả đỏ (Solanum dulcamara): Một loại cây dây leo lâu năm có hoa tím và quả hình trái xoan màu đỏ cam, thường mọc hoang ở Bắc Mỹ.
- Cây dây leo Bắc Mỹ (Celastrus scandens): Cây bụi leo có quả nang vàng chứa hạt đỏ tươi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The chocolate cake had a bittersweet taste. (Chiếc bánh sô-cô-la có vị vừa đắng vừa ngọt.)
- Graduation day was a bittersweet moment for the students. (Ngày tốt nghiệp là một khoảnh khắc vừa vui vừa buồn đối với các học sinh.)
- The movie ended on a bittersweet note, with the hero surviving but losing his best friend. (Bộ phim kết thúc với một nốt trầm vừa buồn vừa vui, khi người hùng sống sót nhưng mất đi người bạn thân nhất.)
Danh từ:
- The bittersweet vine grows wild along the fence. (Cây dây leo có quả đỏ mọc hoang dọc theo hàng rào.)
- Bittersweet is often used in traditional medicine. (Cây dây leo có quả đỏ thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bittersweet ending": Một kết thúc vừa buồn vừa vui.
- The novel has a bittersweet ending that leaves readers reflecting on life. (Cuốn tiểu thuyết có một kết thúc vừa buồn vừa vui khiến người đọc suy ngẫm về cuộc sống.)
"bittersweet memory": Ký ức ngọt ngào pha chút chua xót.
- Looking at old photos brings back bittersweet memories of childhood. (Nhìn những bức ảnh cũ gợi lại những ký ức vừa ngọt ngào vừa chua xót về thời thơ ấu.)
"bittersweet symphony": Một bản giao hưởng của cảm xúc đối lập.
- Life is a bittersweet symphony of joy and sorrow. (Cuộc sống là một bản giao hưởng vừa ngọt ngào vừa chua xót của niềm vui và nỗi buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitterness (danh từ): vị đắng, sự cay đắng.
- The bitterness of the coffee was overwhelming. (Vị đắng của cà phê thật quá mức.)
- Sweetness (danh từ): vị ngọt, sự ngọt ngào.
- The sweetness of the fruit was a pleasant surprise. (Vị ngọt của trái cây là một bất ngờ thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Pleasant-sad: vừa dễ chịu vừa buồn (dùng trong văn cảnh cảm xúc).
- Poignant: xúc động, thấm thía (thường mang sắc thái buồn nhưng đẹp).
- The poignant farewell brought tears to everyone's eyes. (Lời từ biệt thấm thía khiến mọi người rơi nước mắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "bittersweet", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Taste bittersweet: có vị vừa đắng vừa ngọt. - The medicine tasted bittersweet, but it was effective. (Thuốc có vị vừa đắng vừa ngọt, nhưng nó hiệu quả.) - Feel bittersweet: cảm thấy vừa vui vừa buồn. - I felt bittersweet when I left my hometown. (Tôi cảm thấy vừa vui vừa buồn khi rời quê hương.)
Thành ngữ liên quan
- A bittersweet pill to swallow: Một điều khó chấp nhận nhưng phải đối mặt (vừa đắng cay vừa phải chịu đựng).
- Losing the championship was a bittersweet pill to swallow, but it taught us humility. (Mất chức vô địch là một viên thuốc đắng, nhưng nó dạy chúng tôi sự khiêm tốn.)