bird-nest

/'bə:dnest/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chim: Cấu trúc do chim tạo ra để đẻ trứng nuôi con non. Từ này thường được viết dấu gạch nối (bird-nest) hoặc thành một từ (birdnest).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children found a bird-nest in the old tree. (Bọn trẻ tìm thấy một tổ chim trên cây cổ thụ.)
    • It is illegal to take a bird-nest from the wild in many places. (Ở nhiều nơi, việc lấy tổ chim từ tự nhiên bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go bird-nesting": Đi tìm tổ chim (một hoạt động, thường của trẻ em hoặc người quan sát chim).
    • In his childhood, he loved to go bird-nesting in the woods. (Thời thơ ấu, cậu ấy rất thích đi tìm tổ chim trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Birdnest (danh từ, động từ): Cách viết khác của "bird-nest". Khi động từ, có nghĩa "tìm hoặc lấy tổ chim".
  • Nest (danh từ): Tổ nói chung, có thể của chim hoặc các loài động vật khác.
  • Bird's nest (danh từ): Cụm từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự "tổ chim".
Từ đồng nghĩa
  • Avian nest: Tổ chim (từ học thuật).
  • Aerie / Eyrie: Tổ chim săn mồi (như đại bàng) làm trên vách đá hoặc cây cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng sử dụng từ "bird-nest")

danh từ
  1. tổ chim