bird-lime

/'bə:dlaim/
Học thuật
Thân thiện
bird-lime

A gardener carefully applies bird-lime to a branch to protect the fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa bẫy chim: Một chất dính, thường màu nâu hoặc xanh lục nhạt, được làm từ nhựa cây (như từ cây nhựa ruồi) hoặc các thành phần khác, dùng để phết lên cành cây hoặc các vật dụng khác nhằm bẫy chim. Chim đậu vào sẽ bị dính chân không thể bay đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter used bird-lime to catch small birds. (Người thợ săn đã dùng nhựa bẫy chim để bắt các loài chim nhỏ.)
    • Applying bird-lime to the branches is an ancient trapping method. (Việc bôi nhựa bẫy chim lên các cành cây một phương pháp bẫy cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ thứ đó tính chất giam giữ, trói buộc một cách khó thoát ra.
    • The contract was a kind of bird-lime, trapping him in a job he hated. (Hợp đồng đó giống như một thứ nhựa bẫy chim, giam giữ anh ta trong một công việc anh ta ghét.)
Biến thể từ gần giống
  • Birdlime (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "bird-lime".
  • Lime (n): Trong ngữ cảnh lịch sử, đôi khi "lime" đơn thuần cũng có thể chỉ chất dính này, nhưng nghĩa phổ biến hơn của "lime" vôi hoặc quả chanh.
Từ đồng nghĩa
  • Adhesive trap for birds: Bẫy dính cho chim.
  • Bird glue: Keo bẫy chim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bird-lime")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bird-lime")

bird-lime

A gardener carefully applies bird-lime to a branch to protect the fruit.

danh từ
  1. nhựa bẫy chim