bird-dog

/'bə:ddɔg/
Học thuật
Thân thiện
bird-dog

A hunter uses a bird-dog to retrieve a pheasant from the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó săn chim: Một giống chó được huấn luyện để tìm, chỉ điểm hoặc săn bắt các loài chim, đặc biệt trong các cuộc săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a well-trained bird-dog to hunt quail. (Anh ấy đã sử dụng một con chó săn chim được huấn luyện tốt để săn chim cút.)
    • The bird-dog pointed at the hidden covey of birds. (Con chó săn chim đã chỉ điểm vào đàn chim đang ẩn nấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (con người): Đôi khi được dùng để chỉ một người rất giỏi trong việc tìm kiếm, theo dõi hoặc phát hiện ra thứ đó.
    • In the vintage market, he's known as a real bird-dog for rare finds. (Trong thị trường đồ cổ, anh ta được biết đến như một tay săn lùng thực thụ cho những món đồ hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bird-dogging (danh động từ): Hành động săn chim bằng chó hoặc (nghĩa ẩn dụ) hành động theo dõi, tìm kiếm một cách kiên trì.
  • Bird dog (cách viết khác): Cách viết tách rời của từ ghép này.
Từ đồng nghĩa
  • Gun dog: Chó săn (nói chung cho các loại săn bắn súng).
  • Retriever: Chó tha mồi (một loại chó săn chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bird-dog")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bird-dog")

bird-dog

A hunter uses a bird-dog to retrieve a pheasant from the field.

danh từ
  1. chó săn chim