Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
bird
/bə:d/

danh từ
  • con chim
  • (thông tục) gã, thằng cha
    • a queer bird
      thằng cha kỳ dị
  • (từ lóng) cô gái
IDIOMS
  • a bird in the bush
    • điều mình không biết; điều không chắc chắn có
  • birds of a feather
    • những người giống tính nết nhau, những người cùng một giuộc
  • birds of a feather flock together
    • (tục ngữ) ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
  • a bird in the hand
    • vật mình có chắc trong tay; điều mình chắc chắn
  • a bird in the hand is worth two in the bush
    • (tục ngữ) không nên thả mồi bắt bóng
  • bird of ill omen
    • người mang tin xấu
    • người không may, người gặp vận rủi
  • bird of passage
    • chim di trú; (nghĩa bóng) người nay đây mai đó
  • bird of peace
    • chim hoà bình, bồ câu
  • to get the bird
    • bị huýt sáo, bị la ó
    • bị đuổi đi
  • to give someone the bird
    • huýt sáo ai, la ó ai
    • đuổi ai, tống cổ ai đi
  • to kill two birds with one stone
    • một công đôi việc
  • little bird
    • người báo tin vô danh
  • old bird
    • (xem) old
Related words




Search for bird in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt