bipied

Học thuật
Thân thiện
bipied

Le chasseur ajuste son fusil sur un bipied en visant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nạng chống súng: "bipied" là một loại nạng (chân đế) hai chân, thường được sử dụng để chống đỡ súng trường, súng máy hoặc các thiết bị tương tự nhằm giữ vững ổn định khi ngắm bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le soldat a ajusté le bipied de sa mitrailleuse. (Người lính đã điều chỉnh nạng chống súng của khẩu súng máy.)
    • Ce fusil de précision est équipé d'un bipied déployable. (Khẩu súng bắn tỉa này được trang bị một nạng chống súng có thể mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bipied télescopique": nạng chống súng có thể kéo dài (loại ống lồng).
    • Le bipied télescopique permet un réglage rapide de la hauteur. (Nạng chống súng loại ống lồng cho phép điều chỉnh độ cao một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trépied (danh từ giống đực): giá ba chân, thường dùng cho máy ảnh, kính thiên văn.
    • Il a fixé l'appareil photo sur un trépied. (Anh ấy đã gắn máy ảnh lên một giá ba chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Support (danh từ giống đực): giá đỡ, vật chống đỡ (nghĩa rộng hơn).
  • Étai (danh từ giống đực): thanh chống, cột chống (thường trong xây dựng).
Lưu ý
  • Từ "bipied" được cấu tạo từ tiền tố "bi-" (hai) gốc "-pied" (chân), nghĩa đen là "hai chân". chuyên dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc săn bắn.
bipied

Le chasseur ajuste son fusil sur un bipied en visant.

danh từ giống đực
  1. nạng chống súng

Từ gần giống