binnacle

/'binəkl/
Học thuật
Thân thiện
binnacle

The captain checks the ship's compass in the binnacle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Hộp đựng la bàn: Một hộp hoặc tủ chứa la bàn của tàu thủy, thường được làm bằng vật liệu phi từ tính để không ảnh hưởng đến độ chính xác của kim la bàn. thường được đặtvị trí cố định, dễ quan sát trên boong tàu, phía trước bánh lái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain checked the compass inside the binnacle. (Thuyền trưởng kiểm tra la bàn bên trong hộp la bàn.)
    • The old ship's binnacle was made of beautifully polished wood and brass. (Hộp la bàn của con tàu được làm bằng gỗ đồng thau đánh bóng rất đẹp.)
    • The binnacle light illuminated the compass card at night. (Đèn hộp la bàn chiếu sáng mặt la bàn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Binnacle list": Danh sách thủy thủ bị ốm hoặc không thể làm việc, được niêm yết gần hộp la bàn để sĩ quan chỉ huy dễ theo dõi. (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn).
    • Two sailors were on the binnacle list with fever. (Hai thủy thủ tên trong danh sách ốm bị sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Compass housing (n): Hộp đựng la bàn (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
  • Standing binnacle (n): Hộp la bàn cố định.
  • Binnacle lamp/light (n): Đèn hộp la bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Compass case: Hộp la bàn.
  • Compass stand: Giá đỡ la bàn.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, đóng tàu hoặc khi mô tả các tàu thuyền lịch sử.
  • Vật liệu chế tạo "binnacle" phải phi từ tính (như gỗ, đồng, đồng thau, nhôm) để bảo vệ la bàn khỏi nhiễu từ trường.
binnacle

The captain checks the ship's compass in the binnacle.

danh từ
  1. (hàng hải) hộp la bàn

Từ gần giống