bicarbonate
/bai'kɑ:bənit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hoá học) Cacbonat axit: Một loại muối hoặc ion có chứa nhóm HCO₃⁻, là sản phẩm trung gian trong quá trình trung hòa axit cacbonic.
- (Hoá học) Natri cacbonat axit: Tên gọi thông thường cho hợp chất natri bicacbonat (NaHCO₃), một chất bột màu trắng được sử dụng rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bicarbonate est souvent utilisé en pâtisserie comme agent levant. (Bicacbonat thường được dùng trong làm bánh như một chất tạo nở.)
- Pour calmer les brûlures d'estomac, on peut prendre un peu de bicarbonate dissous dans l'eau. (Để làm dịu chứng ợ nóng, người ta có thể uống một chút bicacbonat hòa tan trong nước.)
- L'ion bicarbonate joue un rôle crucial dans l'équilibre acido-basique du sang. (Ion bicacbonat đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng axit-bazơ của máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bicarbonate de soude": Cụm từ rất phổ biến, đồng nghĩa với "bicarbonate" khi nói về natri bicacbonat dùng trong sinh hoạt.
- Nettoyez votre frigo avec du bicarbonate de soude. (Hãy vệ sinh tủ lạnh của bạn bằng bicacbonat natri.)
- "taux de bicarbonate": chỉ nồng độ bicacbonat, thường dùng trong y học.
- Le médecin a vérifié son taux de bicarbonate sanguin. (Bác sĩ đã kiểm tra nồng độ bicacbonat trong máu của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicarbonaté, bicarbonatée (tính từ): Có chứa bicacbonat.
- Une eau bicarbonatée. (Nước có chứa bicacbonat.)
- Hydrogénocarbonate (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học thay thế cho "bicarbonate", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thông thường): Bicarbonate de sodium, bicarbonate de soude.
- (Cho nghĩa hoá học): Hydrogénocarbonate.
Các cụm từ liên quan
- Sel de bicarbonate: muối bicacbonat.
- Solution de bicarbonate: dung dịch bicacbonat.
danh từ giống đực
- (hóa học) cacbonat axit
- (hoá học) natri cacbonat axit