bicarbonate

/bai'kɑ:bənit/
Học thuật
Thân thiện
bicarbonate

On ajoute une cuillère de bicarbonate dans la pâte à gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hoá học) Cacbonat axit: Một loại muối hoặc ion chứa nhóm HCO₃⁻, là sản phẩm trung gian trong quá trình trung hòa axit cacbonic.
    • (Hoá học) Natri cacbonat axit: Tên gọi thông thường cho hợp chất natri bicacbonat (NaHCO₃), một chất bột màu trắng được sử dụng rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bicarbonate est souvent utilisé en pâtisserie comme agent levant. (Bicacbonat thường được dùng trong làm bánh như một chất tạo nở.)
    • Pour calmer les brûlures d'estomac, on peut prendre un peu de bicarbonate dissous dans l'eau. (Để làm dịu chứng ợ nóng, người ta có thể uống một chút bicacbonat hòa tan trong nước.)
    • L'ion bicarbonate joue un rôle crucial dans l'équilibre acido-basique du sang. (Ion bicacbonat đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng axit-bazơ của máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bicarbonate de soude": Cụm từ rất phổ biến, đồng nghĩa với "bicarbonate" khi nói về natri bicacbonat dùng trong sinh hoạt.
    • Nettoyez votre frigo avec du bicarbonate de soude. (Hãy vệ sinh tủ lạnh của bạn bằng bicacbonat natri.)
  • "taux de bicarbonate": chỉ nồng độ bicacbonat, thường dùng trong y học.
    • Le médecin a vérifié son taux de bicarbonate sanguin. (Bác sĩ đã kiểm tra nồng độ bicacbonat trong máu của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicarbonaté, bicarbonatée (tính từ): chứa bicacbonat.
    • Une eau bicarbonatée. (Nước chứa bicacbonat.)
  • Hydrogénocarbonate (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học thay thế cho "bicarbonate", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thông thường): Bicarbonate de sodium, bicarbonate de soude.
  • (Cho nghĩa hoá học): Hydrogénocarbonate.
Các cụm từ liên quan
  • Sel de bicarbonate: muối bicacbonat.
  • Solution de bicarbonate: dung dịch bicacbonat.
bicarbonate

On ajoute une cuillère de bicarbonate dans la pâte à gâteau.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) cacbonat axit
  2. (hoá học) natri cacbonat axit

Từ có nhắc đến "bicarbonate"