bible

/'baibl/
Học thuật
Thân thiện
bible

Une famille lit la bible ensemble le soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kinh Thánh: Sách thánh của đạo Thiên Chúa (Công giáo Tin Lành) Do Thái giáo, ghi lại các lời dạy, lịch sử lời tiên tri.
    • Cuốn sách thẩm quyền cao nhất: (Nghĩa bóng) Một tác phẩm được coi là nguồn kiến thức cơ bản thiết yếu nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle lit la Bible chaque soir. ( ấy đọc Kinh Thánh mỗi tối.)
    • Ce manuel est considéré comme la bible des architectes. (Cuốn sách hướng dẫn này được coi là "kinh thánh" của các kiến trúc sư.)
    • La Bible est divisée en Ancien et Nouveau Testament. (Kinh Thánh được chia thành Cựu Ước Tân Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est écrit dans la Bible": (Thành ngữ) Điều đó đã được ghi chép/định , hàm ý đósự thật hiển nhiên hoặc quy tắc cơ bản.

    • Pour lui, les règles de sécurité, c'est écrit dans la Bible. (Đối với anh ta, các quy tắc an toànđiều hiển nhiên phải tuân theo.)
  • "Jurer sur la Bible": Thề trên Kinh Thánh, thể hiện lời thề long trọng chân thật.

    • Le témoin a juré sur la Bible de dire la vérité. (Nhân chứng đã thề trên Kinh Thánh sẽ nói sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Biblique (tính từ): thuộc về Kinh Thánh, theo Kinh Thánh.

    • Une histoire biblique (Một câu chuyện trong Kinh Thánh)
  • Bible de poche (danh từ giống cái): Kinh Thánh bỏ túi, chỉ một ấn bản Kinh Thánh nhỏ gọn; hoặc (nghĩa bóng) một cuốn cẩm nang nhỏ thiết yếu.

    • Il emporte toujours sa bible de poche en voyage. (Anh ấy luôn mang theo cuốn Kinh Thánh bỏ túi khi đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Les Écritures (sainte) (danh từ giống cái số nhiều): Thánh Kinh, Kinh Thánh.
  • L'Ancien Testament (danh từ giống đực): Cựu Ước (phần Kinh Thánh của Do Thái giáo Kitô giáo).
  • Le Nouveau Testament (danh từ giống đực): Tân Ước (phần Kinh Thánh của Kitô giáo).
  • Ouvrage de référence (danh từ giống đực): Tác phẩm tham khảo, sách gối đầu giường (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • C'est la Bible ouverte (Thành ngữ): Điều đó rất rõ ràng, dễ hiểu, không cần phải giải thích thêm.

    • Son visage trahissait sa peur, c'était la Bible ouverte. (Vẻ mặt anh ta thể hiện nỗi sợ hãi, điều đó quá rõ ràng.)
  • Ne connaître quelqu'un/quelque chose ni d'Ève ni d'Adam (Thành ngữ): Không biết về ai đó/điều đó. (Thành ngữ này nguồn gốc liên quan đến các nhân vật Adam Ève trong Kinh Thánh).

    • Je ne connais cet auteur ni d'Ève ni d'Adam. (Tôi hoàn toàn không biết về tác giả này.)
bible

Une famille lit la bible ensemble le soir.

danh từ giống cái
  1. kinh thánh

Từ có nhắc đến "bible"