beverage

/'bəvəridʤ/
Học thuật
Thân thiện
beverage

May I take your beverage order?

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ uống: Chỉ bất kỳ loại chất lỏng nào được sản xuất để con người uống, thường không bao gồm nước lọc thông thường. Từ này mang tính trang trọng bao quát hơn so với từ "drink".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant offers a wide selection of hot and cold beverages. (Nhà hàng cung cấp một lựa chọn rộng rãi các loại đồ uống nóng lạnh.)
    • Water is the healthiest beverage. (Nước đồ uống lành mạnh nhất.)
    • Alcoholic beverages are only served to customers over 21. (Đồ uống cồn chỉ được phục vụ cho khách hàng trên 21 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beverage industry": ngành công nghiệp đồ uống, chỉ toàn bộ lĩnh vực sản xuất kinh doanh các loại đồ uống.
    • He works in the beverage industry. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp đồ uống.)
  • "Beverage service": dịch vụ đồ uống, thường dùng trong ngành hàng không, khách sạn, hoặc nhà hàng.
    • The flight attendant began the beverage service shortly after takeoff. (Tiếp viên hàng không bắt đầu dịch vụ đồ uống ngay sau khi cất cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Drink (n): đồ uống. Từ này thông dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày so với "beverage".
    • Would you like a drink? (Bạn muốn một đồ uống không?)
  • Refreshment (n): đồ uống giải khát, thường dùngdạng số nhiều ("refreshments") để chỉ đồ ăn nhẹ đồ uống phục vụ trong các sự kiện.
    • Light refreshments will be provided after the meeting. (Đồ uống giải khát nhẹ sẽ được cung cấp sau cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Drink: đồ uống (từ thông dụng).
  • Libation: (từ trang trọng hoặc hài hước) đồ uống, đặc biệt đồ uống cồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "beverage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "beverage")

beverage

May I take your beverage order?

danh từ
  1. đồ uống

Từ đồng nghĩa