besprinkle

/bi'spriɳkl/
Học thuật
Thân thiện
besprinkle

He uses a watering can to besprinkle the flower bed.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vảy, rắc, rải: Hành động làm cho những hạt nhỏ, giọt nhỏ hoặc mảnh vụn của một chất nào đó rơi xuống hoặc phân tán nhẹ nhàng lên bề mặt của một vật khác. Từ này thường gợi lên hình ảnh một hành động nhẹ nhàng, không dồn dập.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She besprinkled the cake with powdered sugar. ( ấy rắc đường bột lên bánh.)
    • The gardener besprinkled the flower beds with water. (Người làm vườn vảy nước lên các luống hoa.)
    • The path was besprinkled with fallen leaves. (Lối đi được rải đầy rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được sử dụng trong văn chương hoặc mô tả mang tính hình tượng để miêu tả một bề mặt được phủ lên bởi thứ đó một cách nhẹ nhàng.
    • The night sky was besprinkled with countless stars. (Bầu trời đêm được tô điểm bởi vô số ngôi sao.)
    • His speech was besprinkled with witty remarks. (Bài phát biểu của anh ấy được điểm xuyết bởi những nhận xét dí dỏm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprinkle (v): Rắc, vảy. Đây từ phổ biến thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa tương tự "besprinkle".
  • Dust (v): Phủ bụi, rắc (thường bột mịn).
  • Strew (v): Rải, vung vãi (thường với số lượng nhiều hơn ít chủ đích hơn so với "besprinkle").
Từ đồng nghĩa
  • Scatter: Rải rác, tung ra.
  • Disperse: Phân tán, rải ra.
  • Dot: Chấm lên, điểm xuyết.
Lưu ý
  • "Besprinkle" một từ tính chất cổ điển, trang trọng hoặc văn chương. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng "sprinkle" thay thế.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến riêng biệt.
besprinkle

He uses a watering can to besprinkle the flower bed.

ngoại động từ
  1. vảy, rắc, rải

Từ đồng nghĩa