benzonaphtol

Học thuật
Thân thiện
benzonaphtol

Un pharmacien prépare une dose de benzonaphtol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Benzonaptola: Một hợp chất hóa học, từng được sử dụng trong y học với tác dụng sát trùng đường ruột. Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong dược học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le benzonaphtol était prescrit contre certaines infections intestinales.* (Benzonaptola đã từng được kê đơn để chống lại một số bệnh nhiễm trùng đường ruột.)
    • Cette formule chimique est celle du benzonaphtol.* (Công thức hóa học nàycủa benzonaptola.)
Lưu ý sử dụng
  • Benzonaphtolmột thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, dược học hoặc lịch sử y khoa. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ nàydanh từ giống đực, nên các mạo từ đi kèm là (xác định), (không xác định).
Biến thể từ liên quan
  • Thuật ngữ y học: Đâymột ví dụ về tên gọi các hợp chất dược phẩm , thường nguồn gốc từ tên hóa học.
  • Từ gần nghĩa (theo chức năng lịch sử): (chất sát trùng đường ruột), (chất kháng khuẩn).
benzonaphtol

Un pharmacien prépare une dose de benzonaphtol.

danh từ giống đực
  1. (dược học) benzonaptola