benzonaphtol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Benzonaptola: Một hợp chất hóa học, từng được sử dụng trong y học với tác dụng sát trùng đường ruột. Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành trong dược học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le benzonaphtol était prescrit contre certaines infections intestinales.* (Benzonaptola đã từng được kê đơn để chống lại một số bệnh nhiễm trùng đường ruột.)
- Cette formule chimique est celle du benzonaphtol.* (Công thức hóa học này là của benzonaptola.)
Lưu ý sử dụng
- Benzonaphtol là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, dược học hoặc lịch sử y khoa. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Từ này là danh từ giống đực, nên các mạo từ đi kèm là (xác định), (không xác định).
Biến thể và từ liên quan
- Thuật ngữ y học: Đây là một ví dụ về tên gọi các hợp chất dược phẩm cũ, thường có nguồn gốc từ tên hóa học.
- Từ gần nghĩa (theo chức năng lịch sử): (chất sát trùng đường ruột), (chất kháng khuẩn).
danh từ giống đực
- (dược học) benzonaptola