benzoate
/bi'reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Benzoat: Một muối hoặc este của axit benzoic, thường được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le benzoate de sodium est un conservateur courant. (Natri benzoat là một chất bảo quản phổ biến.)
- Ce médicament contient du benzoate. (Loại thuốc này có chứa benzoat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "benzoate de...": Cấu trúc thường gặp để chỉ muối benzoat của một nguyên tố hoặc gốc cụ thể.
- Le benzoate de potassium est moins utilisé que le benzoate de sodium. (Kali benzoat ít được sử dụng hơn natri benzoat.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide benzoïque (danh từ giống đực): Axit benzoic - axit hữu cơ là tiền chất để tạo ra các benzoat.
- Benzoyl- (tiền tố): Tiền tố hóa học liên quan đến nhóm benzoyl, có trong cấu trúc của benzoat.
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide benzoïque: Muối của axit benzoic (cách mô tả khác).
- Ester de l'acide benzoïque: Este của axit benzoic (cách mô tả khác).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng liên quan trực tiếp đến từ "benzoate" do tính chất chuyên ngành của nó.
danh từ giống đực
- (hóa học) benzoat