benzine
/'benzi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thương nghiệp) Benzin: Một loại chất lỏng dễ cháy, nhẹ, thu được từ chưng cất dầu mỏ, thường được dùng làm dung môi hoặc nhiên liệu.
- (Hóa học, từ cũ nghĩa cũ) Benzène: Tên gọi cũ của hợp chất hóa học benzen (C₆H₆), một hydrocarbon thơm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La benzine est utilisée comme solvant pour dégraisser les pièces métalliques. (Benzin được dùng làm dung môi để tẩy dầu mỡ các chi tiết kim loại.)
- Ce nettoyant contient de la benzine. (Chất tẩy rửa này có chứa benzin.)
- Attention, la benzine est très inflammable. (Chú ý, benzin rất dễ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Benzine" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật cũ, sách hóa học lịch sử hoặc trong một số ngành công nghiệp đặc thù để chỉ dung môi nhẹ hoặc để chỉ benzen theo cách gọi cổ điển.
- Les anciennes recettes chimiques mentionnaient souvent la benzine. (Các công thức hóa học cũ thường nhắc đến benzine.)
Biến thể và từ gần giống
- Benzène (danh từ giống đực): Benzen. Đây là tên gọi hiện đại và chính xác trong hóa học cho hợp chất C₆H₆. "Benzine" trong nghĩa cũ đồng nghĩa với từ này.
- Essence (danh từ giống cái): Xăng (nhiên liệu cho động cơ). Đây là một sản phẩm tinh chế khác từ dầu mỏ, không nên nhầm lẫn với "benzine" dùng làm dung môi.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa thương nghiệp) Solvant léger: Dung môi nhẹ.
- (Nghĩa cũ, hóa học) Benzène: Benzen.
Lưu ý sử dụng
- Trong hóa học hiện đại, từ "benzène" (benzen) là thuật ngữ chuẩn để chỉ hợp chất vòng C₆H₆. Từ "benzine" ngày nay chủ yếu được dùng trong bối cảnh thương mại/công nghiệp để chỉ một loại dung môi hoặc nhiên liệu nhẹ, và có thể được coi là lỗi thời khi dùng để chỉ hợp chất benzen.
- Cần phân biệt rõ với "essence" (xăng) là nhiên liệu phổ biến cho ô tô, xe máy.
danh từ giống cái
- (thương nghiệp) benzin
- (hóa học, từ cũ nghĩa cũ) như benzène