benzidine

Học thuật
Thân thiện
benzidine

Une chimiste verse de la benzidine dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Benziđin: Một hợp chất hóa học hữu cơ, từng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thuốc nhuộm trong các xét nghiệm hóa học để phát hiện máu. Do tính độc hại khả năng gây ung thư cao, việc sử dụng đã bị hạn chế nghiêm ngặt hoặc cấmnhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La benzidine est un produit chimique dangereux. (Benziđin là một hóa chất nguy hiểm.)
    • L'utilisation de la benzidine dans l'industrie est maintenant strictement réglementée. (Việc sử dụng benziđin trong công nghiệp hiện nay được quy định nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Test à la benzidine": Xét nghiệm sử dụng benziđin, một phương pháp hóa học để phát hiện sự hiện diện của máu.
    • Le test à la benzidine, bien que sensible, est rarement utilisé aujourd'hui en raison de sa toxicité. (Xét nghiệm benziđin, mặc dù nhạy cảm, hiếm khi được sử dụng ngày nay do tính độc hại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Benzidique (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến benziđin.
    • Dérivés benzidiques (Các dẫn xuất benziđin).
Từ đồng nghĩa
  • 4,4'-Diaminobiphényle: Tên gọi hóa học hệ thống của benziđin.
  • p-Diaminodiphényl: Một tên gọi khác trong hóa học.
Lưu ý quan trọng
  • Tính độc hại: Benziđin được công nhậnmột chất gây ung thư mạnh. Tất cả các thông tin ví dụ về việc sử dụng chỉ mang tính chất học thuật lịch sử. Việc xử lý, sản xuất hoặc sử dụng chất này ngoài mục đích nghiên cứu khoa học được kiểm soát đặc biệtcực kỳ nguy hiểm bị cấmnhiều nơi.
benzidine

Une chimiste verse de la benzidine dans un tube à essai.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) benziđin