bemuse

/bi'mju:z/
Học thuật
Thân thiện
bemuse

The strange riddle bemused the young detective.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm ai đó sửng sốt, kinh ngạc, hoặc bối rối đến mức không biết phải phản ứng thế nào: Hành động khiến một người cảm thấy choáng váng, ngạc nhiên hoặc lúng túng trước một điều đó khó hiểu hoặc bất ngờ, thường dẫn đến trạng thái im lặng hoặc mất phương hướng tạm thời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The complex instructions completely bemused the new students. (Những hướng dẫn phức tạp đã hoàn toàn làm các sinh viên mới sửng sốt.)
    • He was bemused by her sudden change in attitude. (Anh ấy kinh ngạc trước sự thay đổi thái độ đột ngột của ấy.)
    • The magician's trick bemused the entire audience. (Trò ảo thuật của ảo thuật gia đã làm điếng người toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bemused at/by something": bị làm cho sửng sốt, kinh ngạc bởi điều đó.
    • She was utterly bemused at the final plot twist of the movie. ( ấy hoàn toàn sửng sốt trước tình tiết bất ngờ cuối cùng của bộ phim.)
  • "a bemused expression/look/smile": một vẻ mặt/ánh mắt/nụ cười đầy ngạc nhiên bối rối.
    • He scratched his head with a bemused look, trying to understand the riddle. (Anh ấy gãi đầu với vẻ mặt bối rối, cố gắng hiểu câu đố.)
Biến thể từ gần giống
  • Bemusedly (trạng từ): một cách sửng sốt, ngơ ngác.
    • He listened bemusedly to the strange explanation. (Anh ấy nghe lời giải thích kỳ lạ một cách ngơ ngác.)
  • Bemusement (danh từ): sự sửng sốt, sự kinh ngạc, tình trạng bối rối.
    • Her announcement was met with general bemusement. (Thông báo của ấy đã nhận được sự kinh ngạc chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewilder: làm bối rối, lúng túng.
  • Perplex: làm khó hiểu, làm băn khoăn.
  • Confuse: làm lẫn lộn, làm rối trí.
  • Stun: làm sửng sốt, choáng váng.
Lưu ý về sắc thái
  • "Bemuse" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "stun" hoặc "shock". nhấn mạnh đến sự ngạc nhiên dẫn đến trạng thái bối rối, suy nghĩ hơn một sốc mạnh về cảm xúc.
  • Không nên nhầm lẫn "bemuse" (làm kinh ngạc, bối rối) với "amuse" (làm vui, làm thích thú).
bemuse

The strange riddle bemused the young detective.

ngoại động từ
  1. làm sửng sốt, làm kinh ngạc; làm điếng người

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bemuse"