befall
/bi'fɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (bất quy tắc: befell, befallen):
- Xảy đến, xảy ra (một điều gì đó, thường là không may): "befall" diễn tả một sự việc, đặc biệt là một điều tồi tệ hoặc quan trọng, xảy ra với ai đó hoặc trong một tình huống nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa.
- Trở thành số phận của ai đó: "befall" cũng có thể chỉ điều gì đó xảy đến như một phần số phận hoặc kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- A great misfortune befell the village. (Một tai họa lớn đã xảy đến với ngôi làng.)
- I fear what may befall us if we are not careful. (Tôi sợ điều gì có thể xảy đến với chúng ta nếu chúng ta không cẩn thận.)
- Whatever may befall, we must remain united. (Dù bất cứ điều gì xảy ra, chúng ta phải đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to befall someone/something": xảy đến với ai đó/cái gì đó.
- A similar fate befell his predecessor. (Một số phận tương tự đã xảy đến với người tiền nhiệm của ông ta.)
Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Từ này thường được dùng trong bối cảnh nghiêm túc, kể chuyện hoặc văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Tragedy befell the royal family. (Bi kịch đã giáng xuống gia đình hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
Befell (động từ quá khứ): đã xảy đến.
- Disaster befell them during the expedition. (Thảm họa đã xảy đến với họ trong chuyến thám hiểm.)
Befallen (quá khứ phân từ): đã xảy đến (thường dùng với "has/have").
- A strange silence has befallen the city. (Một sự im lặng kỳ lạ đã bao trùm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Happen to: xảy ra với (ai/cái gì).
- Occur to: xảy đến với.
- Become of: trở thành số phận của (thường dùng trong câu hỏi về tình trạng của ai đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "befall")
Thành ngữ liên quan
- Whatever may befall: Dù bất cứ điều gì xảy ra.
- We must stay strong, whatever may befall. (Chúng ta phải giữ vững, dù bất cứ điều gì xảy ra.)
(bất qui tắc) động từ befell; befallen
- xảy đến, xảy ra
- whatever may befalldù đã có xảy ra cái gì