beef-witted
/'bi:f'witid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngu đần, đần độn: "beef-witted" là một tính từ cổ, mang tính miệt thị, dùng để mô tả một người có đầu óc chậm chạp, thiếu thông minh hoặc ngu ngốc, giống như trí óc của một con bò.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king dismissed the beef-witted advisor from the court. (Nhà vua đuổi viên cố vấn ngu đần ra khỏi triều đình.)
- Don't listen to his beef-witted suggestions; they never work. (Đừng nghe những đề xuất ngu ngốc của hắn; chúng chẳng bao giờ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc lời thoại có tính lịch sử, cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ (như Shakespeare) hoặc khi muốn tạo giọng điệu mỉa mai, xúc phạm một cách có học thức.
- "Thou art a beef-witted knave!" the nobleman shouted. ("Ngươi là một tên vô lại ngu đần!" vị quý tộc quát lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Beef-wittedness (danh từ): sự ngu đần, tình trạng đần độn.
- His constant beef-wittedness was a source of frustration for the team. (Sự ngu đần thường xuyên của anh ta là nguồn cơn thất vọng cho cả nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc.
- Dull-witted: đầu óc chậm chạp.
- Obtuse: đần, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Sharp-witted: nhanh trí, sắc sảo.
- Astute: tinh anh, sắc sảo.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng và tần suất: "Beef-witted" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc dùng với mục đích hài hước, mỉa mai có chủ ý. Sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường ngày nay có thể nghe không tự nhiên.
tính từ
- ngu đần, ngu như bò