bazarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bán tống bán tháo, bán vội vàng với giá rẻ mạt: Hành động bán một thứ đó một cách vội vã, không cần đắn đo, thườngvới giá rất thấp để tống khứ đi.
    • Tống đi, loại bỏ, vứt bỏ: Hành động đuổi ai đó đi hoặc vứt bỏ một vật đó một cách dứt khoát thiếu tôn trọng.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cáo giác, tố giác: Hành động khai báo, tố cáo ai đó với nhà chức trách.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a bazarder sa voiture pour payer ses dettes. (Anh ta đã phải bán tống bán tháo chiếc xe hơi của mình để trả nợ.)
    • Le patron a bazardé plusieurs employés après la fusion. (Ông chủ đã tống đi nhiều nhân viên sau vụ sáp nhập.)
    • Ne bazardez pas ces vieux livres, ils ont de la valeur ! (Đừng vứt bỏ những cuốn sách đó, chúng giá trị đấy!)
    • (Tiếng lóng) Il a bazardé son complice à la police. (Hắn đã tố giác đồng bọn của mình với cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bazarder quelque chose à la poubelle / à la décharge": Tống/vứt cái gì đó vào thùng rác hoặc bãi rác.

    • J'ai bazardé tous ces papiers inutiles à la poubelle. (Tôi đã tống tất cả mấy tờ giấy vô dụng đó vào thùng rác.)
  • "Bazarder quelqu'un": Đuổi/tống ai đó đi một cách thô bạo.

    • Il s'est fait bazarder du bar parce qu'il était trop bruyant. (Hắn bị tống cổ ra khỏi quán bar quá ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bazardage (danh từ): Hành động bán tống bán tháo hoặc vứt bỏ.

    • Le bazardage de ces antiquités est un crime. (Việc bán tống bán tháo những đồ cổ nàymột tội ác.)
  • Bazar (danh từ): Chợ trời, sự lộn xộn. (Đâytừ gốc, nhưng nghĩa khác biệt).

    • Sa chambre est un vrai bazar. (Phòng của cậu ta thực sựmột mớ hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquidare (động từ): Thanh lý, bán tống.
  • Se débarrasser de (cụm động từ): Loại bỏ, tống khứ.
  • Vendre à la sauvette (cụm từ): Bán chui, bán vội.
  • Balancer (động từ, tiếng lóng): Tố giác, khai ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "bazarder" trong tiếng Pháp. Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Tout bazarder: Vứt bỏ/ bán tống hết tất cả mọi thứ.
    • Découragé, il a tout bazardé et est parti recommencer sa vie ailleurs. (Chán nản, anh ta bán tống bán tháo hết tất cả đi bắt đầu lại cuộc đờinơi khác.)
ngoại động từ
  1. (thông tục) bán tống bán tháo; tống đi
    • Bazarder une maison
      bán tống bán tháo ngôi nhà
    • Bazarder un employé
      tống một người làm đi
    • Bazarder un objet à la poubelle
      tống một vật vào sọt rác
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) cáo giác, tố giác