bawdy-house

/'bɔ:dihaus/
Học thuật
Thân thiện
bawdy-house

A police officer stands outside a bawdy-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thổ, nhà chứa: Một cơ sở hoặc tòa nhà nơi diễn ra hoạt động mại dâm. Đây một từ cổ, mang sắc thái trang trọng hoặc pháp hơn so với một số từ thông tục khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police raided the suspected bawdy-house. (Cảnh sát đột kích vào ngôi nhà bị nghi nhà thổ.)
    • In the 18th century, this area was known for its many bawdy-houses. (Vào thế kỷ 18, khu vực này nổi tiếng với nhiều nhà thổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a bawdy-house": điều hành một nhà thổ (thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc báo cáo lịch sử).
    • He was arrested for keeping a bawdy-house. (Anh ta bị bắt tội điều hành một nhà thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bawdy (tính từ): tục tĩu, khiếm nhã, liên quan đến tình dục một cách thô tục.
    • He told a bawdy joke. (Anh ấy kể một câu chuyện cười tục tĩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Brothel: nhà thổ, nhà chứa (từ thông dụng).
  • Whorehouse: nhà thổ, nhà chứa (từ thô tục, mang tính xúc phạm).
  • House of ill repute: nhà tiếng xấu (cách nói tránh, trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bawdy-house". Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ đơn lẻ.
bawdy-house

A police officer stands outside a bawdy-house.

danh từ
  1. nhà thổ