bat-pay
/'bætpei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền thuê thồ (hàng...): Khoản tiền trả cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng phương thức thồ (thường là dùng sức người hoặc súc vật để mang vác, chuyên chở).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The porter asked for his bat-pay after carrying the goods up the mountain. (Người khuân vác yêu cầu tiền thuê thồ sau khi mang hàng hóa lên núi.)
- Calculating the bat-pay depends on the weight and distance of the shipment. (Việc tính toán tiền thuê thồ phụ thuộc vào trọng lượng và quãng đường vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to settle the bat-pay": thanh toán tiền thuê thồ.
- We need to settle the bat-pay with the carriers before they leave. (Chúng ta cần thanh toán tiền thuê thồ với những người vận chuyển trước khi họ rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Porterage (n): phí khuân vác, dịch vụ vận chuyển hàng hóa (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn).
- Carriage charge (n): cước phí vận chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Carrying charge: phí vận chuyển.
- Transport fee: phí vận tải.
Lưu ý
- Từ "bat-pay" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc ở một số vùng cụ thể liên quan đến vận tải truyền thống.
- Trong hầu hết các trường hợp, các từ như porterage hoặc freight charge được sử dụng phổ biến hơn để chỉ chi phí vận chuyển hàng hóa.
danh từ
- tiền thuê thồ (hàng...)