bargainer

/'bɑ:ginə/
Học thuật
Thân thiện
bargainer

A bargainer discusses the price of a rug at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mặc cả, người thương lượng: Một người tham gia vào việc thương lượng, đàm phán các điều khoản của một thỏa thuận hoặc giao dịch, thường để đạt được một mức giá hoặc điều kiện lợi hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a skilled bargainer and always gets a good price at the market. ( ấy một người mặc cả giỏi luôn mua được giá tốtchợ.)
    • The union sent their best bargainer to negotiate the new contract. (Công đoàn đã cử người thương lượng giỏi nhất của họ để đàm phán hợp đồng mới.)
    • As a bargainer, he knows when to stand firm and when to compromise. ( một người thương lượng, anh ấy biết khi nào nên giữ vững lập trường khi nào nên thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A hard/tough bargainer": Một người mặc cả/đàm phán cứng rắn, khó nhượng bộ.

    • Be careful when negotiating with him; he's known as a very hard bargainer. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta được biết đến một người thương lượng rất cứng rắn.)
  • "A shrewd bargainer": Một người mặc cả/đàm phán sắc sảo, khôn ngoan.

    • Her reputation as a shrewd bargainer helped her secure the best deals for her company. (Danh tiếng của ấy như một nhà đàm phán sắc sảo đã giúp giành được những thỏa thuận tốt nhất cho công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Bargain (động từ): Mặc cả, thương lượng.

    • They bargained for hours over the price of the car. (Họ đã mặc cả hàng giờ về giá chiếc xe.)
  • Bargaining (danh từ): Sự mặc cả, sự thương lượng.

    • The bargaining process took longer than expected. (Quá trình thương lượng lâu hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Negotiator: Người đàm phán, người thương thuyết.
  • Haggler: Người mặc cả, người kì kèo (thường dùng trong mua bán nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'bargainer')

Thành ngữ liên quan
  • To drive a hard bargain: Mặc cả rất kỹ, đòi hỏi nhiều khó nhượng bộ.
    • The seller drove a hard bargain, so we had to pay almost the full asking price. (Người bán mặc cả rất kỹ, vậy chúng tôi gần như phải trả đúng giá yêu cầu.)
bargainer

A bargainer discusses the price of a rug at a market stall.

danh từ
  1. người mặc cả

Từ đồng nghĩa