barcarolle
/'bɑ:kəroul/ Cách viết khác : (barcarolle) /'bɑ:kəroul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát đò đưa: Một bài hát truyền thống của những người chèo thuyền, đặc biệt là những người chèo thuyền gondola ở Venice, Ý. Giai điệu thường có nhịp điệu nhẹ nhàng, êm ái, gợi lên hình ảnh con thuyền lướt trên sóng nước.
- Khúc đò đưa: Trong âm nhạc, đây là một thể loại tác phẩm âm nhạc cổ điển (thường dành cho piano hoặc dàn nhạc) mô phỏng nhịp điệu và phong cách của những bài hát đò đưa truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gondolier sang a beautiful barcarolle as we floated down the canal. (Người chèo thuyền gondola đã hát một bài hát đò đưa tuyệt đẹp khi chúng tôi lướt dọc theo con kênh.)
- Chopin's Barcarolle in F-sharp major is a famous piece for solo piano. (Khúc đò đưa cung Fa thăng trưởng của Chopin là một tác phẩm nổi tiếng dành cho piano độc tấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình âm nhạc: Thuật ngữ này được dùng để mô tả các tác phẩm âm nhạc có tiết tấu 6/8 hoặc 12/8, gợi cảm giác đung đưa nhẹ nhàng như sóng nước.
- The composer captured the essence of Venetian waterways in his lyrical barcarolle. (Nhà soạn nhạc đã nắm bắt được tinh túy của những con đường thủy Venice trong khúc đò đưa trữ tình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Barcarole: Cách viết biến thể khác của "barcarolle".
- Gondolier's song: Bài hát của người chèo thuyền gondola (cụm từ mô tả cùng ý nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Boating song: Bài hát trên thuyền (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho Venice).
- Water song: Bài hát trên sông nước.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "barcarolle")
danh từ
- bài hát đò đưa (của những người chèo thuyền thành Vơ-ni-dơ)
- (âm nhạc) khúc đò đưa