barbouze

Học thuật
Thân thiện
barbouze

Un homme barbouze se cache derrière un journal dans un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thông tục) Râu: Từ lóng để chỉ bộ râu trên mặt.
    • (Thông tục) Mật thám; cảnh sát mật: Từ lóng, mang nghĩa miệt thị, để chỉ điệp viên hoặc cảnh sát hoạt động bí mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une belle barbouze. (Anh ta bộ râu đẹp.)
    • Méfie-toi, on dit qu'il est une barbouze. (Hãy cẩn thận, người ta nói hắnmột tên mật thám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc tiếng lóng. Khi dùng với nghĩa "mật thám", thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc nghi ngờ.
Biến thể từ gần giống
  • Barbouzerie (n.f): (thông tục) hành động của mật thám; các thủ đoạn mờ ám của cảnh sát mật.
  • Barbouze đôi khi có thể được dùng như danh từ giống đực trong một số ngữ cảnh rất thông tục, nhưng cách dùng giống cáiphổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la barbe: barbe (râu - từ thông dụng trung lập hơn).
  • Pour l'agent secret: indic (chỉ điểm), taupe (gián điệp ẩn), agent secret (đặc vụ - từ trung lập).
Lưu ý
  • Barbouzemột từ thuộc ngôn ngữ thông tục. Tránh sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
  • Nghĩa "mật thám" bắt nguồn từ tiếng lóng của các dịch vụ bí mật Pháp.
barbouze

Un homme barbouze se cache derrière un journal dans un café.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) râu
  2. (thông tục) mật thám; cảnh sát mật