banner-bearer
/'bænə,beərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cầm cờ: Người có nhiệm vụ mang hoặc giương cao một lá cờ, biểu ngữ trong một cuộc diễu hành, nghi lễ hoặc sự kiện.
- Người đi đầu, người tiên phong: Một cá nhân hoặc tổ chức dẫn đầu một phong trào, một sự nghiệp, hoặc đại diện tiêu biểu cho một tư tưởng, nguyên tắc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was the banner-bearer for the parade, holding the national flag high. (Anh ấy là người cầm cờ cho cuộc diễu hành, giương cao lá quốc kỳ.)
- She is considered a banner-bearer for women's rights in the region. (Cô ấy được coi là người tiên phong cho quyền phụ nữ trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a banner-bearer": Đóng vai trò là người tiên phong, dẫn đầu.
- The company aims to act as a banner-bearer for sustainable technology. (Công ty hướng tới việc đóng vai trò là lá cờ đầu cho công nghệ bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Standard-bearer (n): Người cầm cờ hiệu; người lãnh đạo một phong trào hoặc tổ chức. (Từ này có nghĩa rất gần và thường được dùng thay thế.)
- Flag-bearer (n): Người cầm cờ (nghĩa đen trong thể thao hoặc nghi lễ); người đại diện tiêu biểu.
Từ đồng nghĩa
- Pioneer: Người tiên phong, người mở đường.
- Leader: Người lãnh đạo, người dẫn đầu.
- Vanguard: Tiền phong, đội tiên phong.
Thành ngữ liên quan
- To carry the banner for something: Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, có nghĩa là ủng hộ hoặc đại diện nhiệt thành cho một lý tưởng, nguyên nhân nào đó.
- He has carried the banner for educational reform for decades. (Ông ấy đã nhiệt thành ủng hộ cải cách giáo dục trong nhiều thập kỷ.)
danh từ
- người cầm cờ; người đi đầu, người đi tiên phong; lá cờ đầu