balzacien

Học thuật
Thân thiện
balzacien

Les romans balzaciens dépeignent la société française du XIXe siècle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) kiểu Ban-dắc: Từ này mô tả những đặc điểm, phong cách hoặc chủ đề đặc trưng trong các tác phẩm của nhà văn Pháp Honoré de Balzac, hoặc những tác phẩm văn học ảnh hưởng hoặc tương tự như phong cách của ông.
    • Mang tính chất xã hội hiện thực tỉ mỉ: "Balzacien" thường ám chỉ cách miêu tả xã hội một cách chân thực, chi tiết toàn diện, với một mạng lưới nhân vật phức tạp sự phân tích sâu sắc về động cơ con người, đặc biệttrong bối cảnh xã hội Pháp thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une description balzacienne de la société bourgeoise. (Một sự miêu tả mang phong cách Ban-dắc về xã hội tư sản.)
    • Ce roman a une intrigue balzacienne, riche en personnages et en détails sociaux. (Cuốn tiểu thuyết này có một cốt truyện kiểu Ban-dắc, phong phú về nhân vật các chi tiết xã hội.)
    • L'auteur a une vision balzacienne des ambitions humaines. (Tác giả có một cái nhìn kiểu Ban-dắc về những tham vọng của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un réalisme balzacien": Chủ nghĩa hiện thực kiểu Ban-dắc, nhấn mạnh đến sự quan sát tỉ mỉ sự tái hiện trung thành mọi khía cạnh của đời sống xã hội.

    • Son œuvre est marquée par un réalisme balzacien. (Tác phẩm của ông được đánh dấu bởi chủ nghĩa hiện thực kiểu Ban-dắc.)
  • "Une fresque balzacienne": Một bức tranh toàn cảnh xã hội theo kiểu Ban-dắc, thường chỉ một bộ tiểu thuyết đồ sộ với nhiều nhân vật câu chuyện đan xen.

    • Il a écrit une fresque balzacienne de la vie provinciale. (Ông ấy đã viết một bức tranh toàn cảnh kiểu Ban-dắc về cuộc sốngtỉnh lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Balzac (danh từ riêng): Honoré de Balzac, nhà văn hiện thực Pháp nổi tiếng thế kỷ 19.
  • Balzaco- (tiền tố): Được dùng để tạo thành các từ ghép liên quan đến Balzac hoặc phong cách của ông (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • À la Balzac: Theo cách của Ban-dắc (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Réaliste et foisonnant: Hiện thực phong phú (mô tả đặc điểm).
  • Naturaliste (trong một số ngữ cảnh văn học): (Thuộc về) chủ nghĩa tự nhiên, mặc dù khác biệt nhưng điểm chungsự quan sát tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ này. Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật mô tả phong cách văn học.

balzacien

Les romans balzaciens dépeignent la société française du XIXe siècle.

tính từ
  1. (theo) kiểu Ban-giắc
    • Romans balzaciens
      tiểu thuyết kiểu Ban-giắc