balthazar

Học thuật
Thân thiện
balthazar

Un balthazar de champagne est posé au centre de la table de fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chai sâm banh mười sáu: Một loại chai rất lớn, đặc biệt dùng cho rượu sâm banh, dung tích tương đương với mười sáu chai tiêu chuẩn (thường là 12 lít).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont commandé un balthazar de champagne pour la célébration. (Họ đã gọi một chai sâm banh loại balthazar cho buổi lễ kỷ niệm.)
    • Un balthazar est souvent utilisé pour les grands événements. (Một chai balthazar thường được dùng cho các sự kiện lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir un balthazar": phục vụ một chai sâm banh cỡ lớn.
    • Le sommelier a servi un balthazar avec beaucoup de cérémonie. (Người giữ rượu đã phục vụ một chai balthazar với rất nhiều nghi thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnum: Chai sâm banh hoặc rượu vang dung tích gấp đôi chai tiêu chuẩn (1.5 lít).
  • Nabuchodonosor: Chai sâm banh cỡ rất lớn, dung tích tương đương 20 chai tiêu chuẩn (15 lít), lớn hơn balthazar.
  • Jéroboam: Chai sâm banh cỡ lớn, dung tích tương đương 4 chai tiêu chuẩn (3 lít), nhỏ hơn balthazar.
Từ đồng nghĩa
  • Grande bouteille: Chai lớn (cách gọi chung, không chỉ dung tích cụ thể như balthazar).
  • Format géant: Cỡ chai khổng lồ.
Lưu ý
  • Từ balthazarmột danh từ riêng, xuất phát từ tên của một vị vua trong Kinh Thánh, được dùng để đặt tên cho kích cỡ chai đặc biệt này trong ngành rượu sâm banh.
  • Kích cỡ chai này rất hiếm thường chỉ được sản xuất cho các dòng sâm banh đặc biệt hoặc các dịp kỷ niệm quan trọng.
balthazar

Un balthazar de champagne est posé au centre de la table de fête.

danh từ giống đực
  1. chai săm banh mười sáu (bằng mười sáu chai (thường))