balsa

Học thuật
Thân thiện
balsa

Un enfant assemble un modèle d'avion en balsa.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gỗ balsa: Một loại gỗ nhẹ, xốp mềm, nguồn gốc từ cây balsa (Ochroma pyramidale) ở vùng nhiệt đới châu Mỹ. nổi tiếng tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao thường được sử dụng trong chế tạo mô hình, đồ thủ công các ứng dụng đòi hỏi vật liệu nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a construit un modèle d'avion en balsa. (Anh ấy đã chế tạo một mô hình máy bay bằng gỗ balsa.)
    • Le balsa est un bois très léger et facile à travailler. (Gỗ balsamột loại gỗ rất nhẹ dễ gia công.)
    • Pour le projet scolaire, nous avons besoin de feuilles de balsa. (Cho dự ántrường, chúng tôi cần những tấm gỗ balsa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bois de balsa": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đâymột loại gỗ.
    • Le bois de balsa est idéal pour la fabrication de maquettes. (Gỗ balsatưởng cho việc chế tạo mô hình thu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsamine (danh từ giống cái): Một loài cây hoa khác, không liên quan đến gỗ.
  • Balsamique (tính từ): tính chất thơm, làm dịu; thường dùng cho giấm balsamic.
Từ đồng nghĩa
  • Bois léger: Gỗ nhẹ (cách gọi chung, không đặc trưng cho balsa).
  • Ochroma: Tên khoa học của chi cây balsa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "balsa".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "balsa".

balsa

Un enfant assemble un modèle d'avion en balsa.

danh từ giống đực
  1. gỗ bông bấc (dùng làm mô hình máy bay)