ball-bearing
/'bɔ:l'beəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Ổ bi: Một loại ổ trục sử dụng các viên bi thép nhỏ, cứng để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động quay. Nó cho phép các bộ phận quay trơn tru và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wheel rotates smoothly because of the high-quality ball-bearing. (Bánh xe quay trơn tru nhờ ổ bi chất lượng cao.)
- We need to replace the worn-out ball-bearing in the electric motor. (Chúng ta cần thay thế ổ bi đã mòn trong động cơ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a ball-bearing": (nghĩa ẩn dụ) hoạt động như một yếu tố giúp giảm ma sát hoặc xung đột, làm cho mọi thứ vận hành trơn tru hơn.
- Her diplomatic skills acted as a ball-bearing in the tense negotiations. (Kỹ năng ngoại giao của cô ấy đã hoạt động như một ổ bi trong các cuộc đàm phán căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bearing (n): Ổ trục (từ chung chỉ các loại ổ đỡ trục, bao gồm cả ổ bi và ổ đũa).
- Roller bearing (n): Ổ đũa (một loại ổ trục sử dụng con lăn hình trụ thay vì viên bi).
Từ đồng nghĩa
- Anti-friction bearing: Ổ trục chống ma sát (thuật ngữ kỹ thuật chung).
- Ball race: Vòng bi (một bộ phận của ổ bi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ball-bearing")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ball-bearing")