badness

/'bædnis/
Học thuật
Thân thiện
badness

The child's badness was shown by the cookie crumbs around his mouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất xấu, sự tồi tệ: Chất lượng hoặc trạng thái không tốt, không đạt tiêu chuẩn mong muốn.
    • Tính ác, sự độc ác: Bản chất hoặc hành vi chủ ý gây hại, trái với đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The badness of the food made everyone sick. (Sự tồi tệ của thức ăn đã khiến mọi người bị ốm.)
    • He was shocked by the badness of the crime. (Anh ấy bị sốc bởi tính chất độc ác của tội ác.)
    • We must recognize the badness in the situation to fix it. (Chúng ta phải nhận ra sự tồi tệ trong tình huống để sửa chữa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the badness of something": dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc tính chất tiêu cực của một sự vật, sự việc.
    • The report detailed the badness of the economic conditions. (Báo cáo chi tiết sự tồi tệ của các điều kiện kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bad (adj): xấu, tồi, ác.
    • That was a bad idea. (Đó một ý tưởng tồi.)
  • Badly (adv): một cách tồi tệ, rất nhiều.
    • He was badly hurt. (Anh ấy bị thương nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Evil (n): cái ác, điều ác.
  • Poor quality (n): chất lượng kém.
  • Wickedness (n): sự gian ác.
Từ trái nghĩa
  • Goodness (n): sự tốt lành, đức hạnh.
  • Excellence (n): sự xuất sắc.
badness

The child's badness was shown by the cookie crumbs around his mouth.

danh từ
  1. sự xấu, sự tồi
  2. tính ác

Từ trái nghĩa