dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
bad
Words Mentioning "bad"
ác cảm
đâm ra
đánh tráo
an toàn
đả phá
bạc hạnh
bấm giờ
bạn
bạn đời
báo chí
bất hạnh
bất hảo
bết
bỉ vận
bới
bôi bác
buồn
cà khổ
cà lơ
cấm cửa
cà mèng
cập kèm
cay cú
chạm vía
chê bai
chệch choạc
chế giễu
choáng
chơi
chửi bới
chứng
chung đụng
dã tâm
di xú
dở
dở òm
dớp
dữ
đen
đến nỗi
đen đủi
êu
ganh gổ
gặp phải
gắt gỏng
giải giáp
gió mưa
gốc rễ
hạnh kiểm
hay dở
hoán cải
hôi
hôi mồm
hung tin
hư đốn
hư thân
đì đẹt
khử
lại hồn
lạnh lẽo
lưu ban
mạng bạc
mang tiếng
ngầu
nhiễm
oan trái
ô danh
òm
đồn đại
phá gia
phóng đãng
phong hàn
quách
quãng
quá ư
quen nết
quở quang
rì
số đen
tai tiếng
tệ
tệ hại
tết
tệ tục
thấp
tồi
tồi tệ
xấu
xấu xa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...