dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

bad

Words Mentioning "bad"

ác cảm
đâm ra
đánh tráo
an toàn
đả phá
bạc hạnh
bấm giờ
bạn
bạn đời
báo chí
bất hạnh
bất hảo
bết
bỉ vận
bới
bôi bác
buồn
cà khổ
cà lơ
cấm cửa
cà mèng
cập kèm
cay cú
chạm vía
chê bai
chệch choạc
chế giễu
choáng
chơi
chửi bới
chứng
chung đụng
dã tâm
di xú
dở
dở òm
dớp
dữ
đen
đến nỗi
đen đủi
êu
ganh gổ
gặp phải
gắt gỏng
giải giáp
gió mưa
gốc rễ
hạnh kiểm
hay dở
hoán cải
hôi
hôi mồm
hung tin
hư đốn
hư thân
đì đẹt
khử
lại hồn
lạnh lẽo
lưu ban
mạng bạc
mang tiếng
ngầu
nhiễm
oan trái
ô danh
òm
đồn đại
phá gia
phóng đãng
phong hàn
quách
quãng
quá ư
quen nết
quở quang
rì
số đen
tai tiếng
tệ
tệ hại
tết
tệ tục
thấp
tồi
tồi tệ
xấu
xấu xa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...