back-blocks
/'bækblɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Vùng đất hoang vu, hẻo lánh ở sâu trong nội địa: Từ này chủ yếu được sử dụng ở Úc và New Zealand để chỉ những vùng đất xa xôi, ít người sinh sống, thường là vùng nông thôn hoặc bán khô cằn nằm sâu trong lục địa, cách xa các thị trấn và thành phố ven biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer lived in the back-blocks, miles from his nearest neighbor. (Người nông dân sống ở vùng đất hoang vu, cách hàng dặm so với người hàng xóm gần nhất.)
- Life in the Australian back-blocks can be very isolated. (Cuộc sống ở những vùng hẻo lánh của nước Úc có thể rất cô lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the back-blocks": thường được sử dụng với mạo từ "the" để chỉ chung các khu vực xa xôi, hẻo lánh như một khái niệm.
- He spent years exploring the back-blocks of New Zealand. (Anh ấy đã dành nhiều năm khám phá những vùng đất hoang vu của New Zealand.)
Biến thể và từ gần giống
Backblock (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của vùng hẻo lánh.
- a backblock settlement (một khu định cư ở vùng hẻo lánh)
Outback (danh từ): Vùng nội địa xa xôi, hoang vu của Úc; nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "back-blocks".
- Bush (danh từ): Vùng đất hoang, rừng rậm hoặc nông thôn hẻo lánh (dùng ở Úc, New Zealand, Châu Phi).
- Hinterland (danh từ): Vùng nội địa, vùng đất nằm sau một khu vực ven biển.
Từ đồng nghĩa
- Hinterland: vùng nội địa.
- Remote area: khu vực xa xôi hẻo lánh.
- Wilderness: vùng hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "back-blocks")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "back-blocks")
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- đất hoang vu (ở sâu trong lục địa) (Uc)