Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
118
of
118
results found for:
back-bencher
đẩy lùi
lui
chổng kềnh
rị
trở về
sau lưng
cõng
nuốt lời
è cổ
lưng
sấp bóng
bổ chửng
suông tình
đìu
cầm lòng
lại
ngửa
lùi
chắn
am hiểu
thành phần
lại giống
thụt
dặm phần
trở gót
gáy sách
bơi ngửa
trả
đốp chát
truy nguyên
sống trâu
bặt tăm
giao hoàn
trở lại
giật lùi
hậu đường
kheo
quay lưng
nói láy
ở trần
dọng
chèn ép
hậu vệ
rụt
lại mũi
khứ hồi
giật lửa
ngã ngửa
phông
ngách
khiêng vác
quay lại
sau
quay đi
gụ
hà tằng
thu
thối
hoàn
cong cóc
về
cánh cung
khòng
ngó
giậm giật
dĩ vãng
đòi
không bao giờ
rùn
nhấp nhổm
già mồm
phân vân
nghễu nghện
một chốc
hú hồn
quạc
bặm
nhong nhóng
nhong nhong
ăn lời
nhìn
co kéo
sống
hậu
rong ruổi
hóng
chỏng gọng
ngoắt
quay
chạng
bốp chát
chuồn
chạng vạng
ròng
Phan Đình Phùng
cấn
bánh
cầu
ngả
bạnh
ngược lại
an toàn
chóng
dân ca
bồi
buông
bước
chào
cà
đánh vật
cồng
Tây Bắc
chọi
trống cơm
Mường
Phong Trào Yêu Nước
Thái
Hà Nội
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: