Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 118 of 118 results found for: back-bencher
đẩy lùi lui chổng kềnh rị
trở về sau lưng cõng nuốt lời
è cổ lưng sấp bóng bổ chửng
suông tình đìu cầm lòng lại
ngửa lùi chắn am hiểu
thành phần lại giống thụt dặm phần
trở gót gáy sách bơi ngửa trả
đốp chát truy nguyên sống trâu bặt tăm
giao hoàn trở lại giật lùi hậu đường
kheo quay lưng nói láy ở trần
dọng chèn ép hậu vệ rụt
lại mũi khứ hồi giật lửa ngã ngửa
phông ngách khiêng vác quay lại
sau quay đi gụ hà tằng
thu thối hoàn cong cóc
về cánh cung khòng ngó
giậm giật dĩ vãng đòi không bao giờ
rùn nhấp nhổm già mồm phân vân
nghễu nghện một chốc hú hồn quạc
bặm nhong nhóng nhong nhong ăn lời
nhìn co kéo sống hậu
rong ruổi hóng chỏng gọng ngoắt
quay chạng bốp chát chuồn
chạng vạng ròng Phan Đình Phùng cấn
bánh cầu ngả bạnh
ngược lại an toàn chóng dân ca
bồi buông bước chào
đánh vật cồng Tây Bắc
chọi trống cơm Mường Phong Trào Yêu Nước
Thái Hà Nội


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt