Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 250 results found for:
an biên An Biên bái biệt bao biện
bày biện bất biến bi Bi
bi ai bi ca bi đát Bi Đup
bi kịch bi quan bi tráng bia
bia hạ mã bia miệng Bia Tấn Phúc biếc
biếm biếm họa biếm quyền biên
biên bản biên đình Biên Giang biên giới
Biên Giới Biên Hoà biên lai biên phong
biên quan Biên Sơn biên tập biên thư
biền biệt biền mâu biền thân biển
Biển Bạch Biển Bạch Đông Biển Động Biển Hồ
biển kỳ biển lận biển thủ Biển Thước
biến biến chất biến chứng biến cố
biến động biến thể biến thiên biện bạch
biện chứng biện hộ biện minh biện oan
biện pháp biếng biếng nhác biếng rằng
Biêt biết biết ơn Biết thời làm biết
biết ý biệt biệt danh biệt hiệu
biệt kích biệt tài biệt thự biệt xứ
biêu biểu biểu diễn biểu hiện
biểu lộ biểu ngữ biểu quyết biểu tình
biếu Bih binh binh bị
binh biến binh cách binh chủng binh di
binh đáo quan thành binh lực binh pháp binh sĩ
binh uy binh xưởng bọt biển cá biệt
Cách Bi cách biệt cải biên cảnh binh
Cao Biền dậy non cáo biệt Cát Bi châm biếm
chế biến chiến binh cho biết Cổ Bi
cựu chiến binh dân biểu dấy binh diễu binh
duyệt binh đào binh đặc biệt đề binh


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt