bézoard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cục báng sỏi, ngưu hoàng: Một khối vật chất cứng, thường được hình thành trong dạ dày hoặc ruột của một số động vật, đặc biệt là động vật nhai lại. Trong lịch sử, nó từng được coi là một loại thuốc giải độc hoặc một vật có phép màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vétérinaire a découvert un bézoard dans l'estomac de la chèvre. (Bác sĩ thú y đã phát hiện một cục báng sỏi trong dạ dày của con dê.)
- Autrefois, on croyait que le bézoard possédait des propriétés médicinales. (Ngày xưa, người ta tin rằng ngưu hoàng có đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bézoard trichique": Cục báng sỏi được tạo thành chủ yếu từ tóc, thường gặp ở người (một dạng rối loạn tâm thần).
- Le patient souffrait d'un bézoard trichique nécessitant une intervention chirurgicale. (Bệnh nhân bị một cục báng sỏi từ tóc cần phải phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Bézoardique (adj): (thuộc về) cục báng sỏi, có liên quan đến ngưu hoàng.
- Une pierre bézoardique (Một viên đá ngưu hoàng).
Từ đồng nghĩa
- Calcul gastrique: Sỏi dạ dày.
- Concrétion: Vật kết tụ, cục kết tụ.
Thông tin thêm
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư "pâdzahr" (پادزهر), có nghĩa là "thuốc giải độc". Trong lịch sử y học cổ truyền châu Âu và châu Á, "bézoard" được cho là có khả năng trung hòa chất độc.
danh từ giống đực
- (thú y học) cục báng sỏi, ngưu hoàng