azyme

Học thuật
Thân thiện
azyme

Le pain azyme est utilisé lors de certaines célébrations religieuses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không men, không chất men: Dùng để mô tả thực phẩm, đặc biệtbánh mì hoặc bánh ngọt, được làm không sử dụng men hoặc chất gây nở nào.
    • Thuộc về nghi thức tôn giáo: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, từ này liên quan đến bánh không men dùng trong các nghi lễ, tượng trưng cho sự thuần khiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pour la Pâque, ils mangent du pain azyme. (Vào lễ Vượt Qua, họ ăn bánh không men.)
    • La pâte azyme est utilisée pour certaines hosties. (Bột không men được dùng để làm một số bánh thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pain azyme": Bánh không men. Đâycụm từ phổ biến nhất, thường gặp trong bối cảnh ẩm thực hoặc tôn giáo.
    • La tradition exige de consommer du pain azyme pendant cette fête. (Truyền thống yêu cầu phải ăn bánh không men trong suốt ngày lễ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Azymite (danh từ, cổ/hiếm): Người sử dụng bánh không men trong nghi lễ (thường dùng trong các cuộc tranh luận tôn giáo lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Sans levain: Không men (cụm từ mô tả có nghĩa tương đương).
  • Non fermenté: Chưa lên men.
Ghi chú về từ nguyên sử dụng
  • Từ azyme bắt nguồn từ tiếng Latinh "azymus" tiếng Hy Lạp "ázȳmos" (ἄζυμος), có nghĩa là "không men".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết, ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩm thực đặc thù. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả "sans levain" hơn.
azyme

Le pain azyme est utilisé lors de certaines célébrations religieuses.

tính từ
  1. không men
    • Pain azyme
      bánh không men