azygos

Học thuật
Thân thiện
azygos

La veine azygos draine le sang de la paroi thoracique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Tĩnh mạch đơn: Một tĩnh mạch không theo cặp, chạy dọc theo cột sốngphía bên phải, chức năng dẫn máu từ thành ngực bụng về tim. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "không cặp" hoặc "đơn độc".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'azygos draine le sang des parois thoraciques et abdominales. (Tĩnh mạch đơn dẫn lưu máu từ các thành ngực bụng.)
    • La veine azygos est un élément important du système veineux. (Tĩnh mạch đơnmột thành phần quan trọng của hệ tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arc de l'azygos": Vòm tĩnh mạch đơn. Đâyphần cong của tĩnh mạch đơn khi bắt chéo phía trên rễ phổi phải để đổ vào tĩnh mạch chủ trên.
    • L'arc de l'azygos est visible sur une radiographie thoracique. (Vòm tĩnh mạch đơn có thể nhìn thấy trên phim chụp X-quang ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Azygos (Tính từ): Mô tả một cấu trúc giải phẫu đơn lẻ, không cặp đối xứng.
    • Une veine azygos. (Một tĩnh mạch đơn.)
  • Hémiazygos (Danh từ giống cái): Tĩnh mạch bán đơn. Đâymột tĩnh mạch tương tự nhưng nhỏ hơn, nằmphía bên trái cột sống thường đổ vào tĩnh mạch đơn.
    • La veine hémi-azygos. (Tĩnh mạch bán đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Veine impaire: Tĩnh mạch lẻ (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
    • La veine impaire est synonyme de l'azygos. (Tĩnh mạch lẻtừ đồng nghĩa với tĩnh mạch đơn.)
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "azygos" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "ἄζυγος" (ázygos), có nghĩa là "không được ghép đôi" hoặc "không bạn đời".
  • Sử dụng: Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong văn bản giải phẫu học, phẫu thuật chẩn đoán hình ảnh. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
azygos

La veine azygos draine le sang de la paroi thoracique.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) tĩnh mạch đơn