azygos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Tĩnh mạch đơn: Một tĩnh mạch không theo cặp, chạy dọc theo cột sống ở phía bên phải, có chức năng dẫn máu từ thành ngực và bụng về tim. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "không có cặp" hoặc "đơn độc".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'azygos draine le sang des parois thoraciques et abdominales. (Tĩnh mạch đơn dẫn lưu máu từ các thành ngực và bụng.)
- La veine azygos est un élément important du système veineux. (Tĩnh mạch đơn là một thành phần quan trọng của hệ tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arc de l'azygos": Vòm tĩnh mạch đơn. Đây là phần cong của tĩnh mạch đơn khi nó bắt chéo phía trên rễ phổi phải để đổ vào tĩnh mạch chủ trên.
- L'arc de l'azygos est visible sur une radiographie thoracique. (Vòm tĩnh mạch đơn có thể nhìn thấy trên phim chụp X-quang ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Azygos (Tính từ): Mô tả một cấu trúc giải phẫu đơn lẻ, không có cặp đối xứng.
- Une veine azygos. (Một tĩnh mạch đơn.)
- Hémiazygos (Danh từ giống cái): Tĩnh mạch bán đơn. Đây là một tĩnh mạch tương tự nhưng nhỏ hơn, nằm ở phía bên trái cột sống và thường đổ vào tĩnh mạch đơn.
- La veine hémi-azygos. (Tĩnh mạch bán đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Veine impaire: Tĩnh mạch lẻ (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
- La veine impaire est synonyme de l'azygos. (Tĩnh mạch lẻ là từ đồng nghĩa với tĩnh mạch đơn.)
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ "azygos" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "ἄζυγος" (ázygos), có nghĩa là "không được ghép đôi" hoặc "không có bạn đời".
- Sử dụng: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong văn bản giải phẫu học, phẫu thuật và chẩn đoán hình ảnh. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) tĩnh mạch đơn