azulejo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gạch men hoa (lát tường): Một viên gạch trang trí bằng gốm, thường có hình vuông, được tráng men một mặt và trang trí bằng các hoa văn, hình vẽ hoặc tranh ghép (mosaics). Chúng chủ yếu được dùng để lát tường, sàn nhà, trần nhà hoặc bệ thờ, đặc biệt phổ biến trong kiến trúc Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và các nước nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les murs de la cuisine sont recouverts d'azulejos bleus et blancs. (Những bức tường trong nhà bếp được phủ kín bằng gạch men hoa màu xanh lam và trắng.)
- Cet azulejo du XVIe siècle représente une scène de bataille. (Viên gạch men hoa từ thế kỷ 16 này mô tả một cảnh chiến trận.)
- L'artisan fabrique des azulejos selon des techniques traditionnelles. (Người thợ thủ công chế tác gạch men hoa theo các kỹ thuật truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un panneau d'azulejos": Một bức tranh tường hoặc một mảng trang trí lớn được tạo thành từ nhiều viên gạch men hoa ghép lại.
- La gare centrale de Porto est célèbre pour son immense panneau d'azulejos. (Nhà ga trung tâm Porto nổi tiếng với bức tranh tường khổng lồ bằng gạch men hoa.)
"Azulejo historiado" (từ mượn tiếng Bồ Đào Nha): Chỉ một loại gạch men hoa vẽ tranh kể chuyện, thường mô tả các sự kiện lịch sử, thần thoại hoặc cảnh sinh hoạt.
- Le cloître du monastère est décoré d'azulejos historiados. (Hành lang tu viện được trang trí bằng những viên gạch men hoa vẽ tranh kể chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Carreau de faïence (danh từ giống đực): Gạch men tráng men, một từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa trong tiếng Pháp, nhưng ít mang sắc thái văn hóa Iberia đặc trưng như "azulejo".
- Faïence (danh từ giống cái): Đồ gốm tráng men thiếc, là chất liệu thường dùng để làm gạch men hoa.
Từ đồng nghĩa
- Carrelage décoratif: Gạch lát trang trí.
- Tuile émaillée: Ngói/gạch tráng men.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng từ "azulejo" một cách nguyên gốc. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ loại vật liệu trang trí.
danh từ giống đực
- gạch men hoa (lát tường)