azoïque

Học thuật
Thân thiện
azoïque

L'ère azoïque précède l'apparition de la vie sur Terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất, Địa lý) Không hóa thạch: Dùng để chỉ các tầng địa chất hoặc thời kỳ địa chất cổ xưa đến mức không tìm thấy dấu vết hóa thạch của sự sống.
    • (Hóa học) Vô cơ, không chứa nhóm azo (-N=N-): Trong hóa học, thuật ngữ này có thể dùng để mô tả các hợp chất không chứa nhóm chức azo, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa địa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les couches géologiques azoïques sont les plus anciennes. (Các tầng địa chất không hóa thạchnhững tầng cổ xưa nhất.)
    • Cette période est considérée comme azoïque. (Thời kỳ này được coi là không hóa thạch.)
    • En chimie, un composé azoïque ne contient pas de groupe azo. (Trong hóa học, một hợp chất azoic không chứa nhóm azo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ère azoïque": Kỷ nguyên không sự sống.

    • L'ère azoïque précède l'apparition de la vie sur Terre. (Kỷ nguyên không sự sống trước sự xuất hiện của sự sống trên Trái Đất.)
  • "Roches azoïques": Đá không chứa hóa thạch.

    • On trouve des roches azoïques au fond des grands canyons. (Người ta tìm thấy đá không hóa thạchđáy các hẻm núi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Azoïque (nom masculin): Đôi khi được dùng như danh từ để chỉ thời kỳ địa chất không sự sống.
    • L'azoïque est une division des temps géologiques. (Kỷ nguyên không sinh vậtmột phân kỳ của thời gian địa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • (Địa chất) Sans fossiles: Không hóa thạch.
  • Précambrien: Tiền Cambri (một đại địa chất rất cổ, thường không hóa thạch phong phú).
  • (Hóa học) Inorganique: Vô cơ (nghĩa tương đối gần trong bối cảnh hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

azoïque

L'ère azoïque précède l'apparition de la vie sur Terre.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) không hóa thạch
  2. (hóa học) azoic

Từ gần giống

Từ chứa "azoïque"