azotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Nitric: "azotique" là một tính từ trong hóa học, dùng để mô tả các hợp chất có chứa nitơ, đặc biệt là ở trạng thái oxy hóa cao. Từ này thường được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide azotique est un réactif puissant. (Axit nitric là một chất phản ứng mạnh.)
- On trouve des composés azotiques dans de nombreux engrais. (Các hợp chất nitric được tìm thấy trong nhiều loại phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Composé azotique": hợp chất chứa nitơ, hợp chất nitric.
- La décomposition des matières organiques libère des composés azotiques. (Sự phân hủy vật chất hữu cơ giải phóng các hợp chất chứa nitơ.)
Biến thể và từ gần giống
Azote (danh từ): nitơ, nguyên tố hóa học (N).
- L'azote constitue environ 78% de l'atmosphère terrestre. (Nitơ chiếm khoảng 78% bầu khí quyển Trái Đất.)
Nitrique (tính từ): nitric (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- L'acide nitrique est synonyme d'acide azotique. (Axit nitric là từ đồng nghĩa với axit nitric.)
Từ đồng nghĩa
- Nitrique: nitric (trong bối cảnh hóa học).
tính từ
- (hóa học) nitric
- Acide azotiqueaxit nitric