azimutal

Học thuật
Thân thiện
azimutal

L'astronome ajuste le télescope azimutal pour observer la lune.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phương vị, liên quan đến góc phương vị: "azimutal" là tính từ mô tả những liên quan đến góc phương vị (azimut), tức là góc đo theo phương ngang, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học, trắc địa, hàng hải hàng không để xác định hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La position azimutale d'une étoile est mesurée par rapport au nord. (Vị trí phương vị của một ngôi sao được đo so với hướng bắc.)
    • Ce télescope permet des mesures azimutales précises. (Kính thiên văn này cho phép thực hiện các phép đo phương vị chính xác.)
    • Le système de coordonnées azimutales est couramment utilisé en astronomie. (Hệ tọa độ phương vị thường được sử dụng trong thiên văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erreur azimutale": sai số phương vị, lỗi trong việc xác định góc phương vị.

    • L'erreur azimutale de l'antenne doit être corrigée. (Sai số phương vị của ăng-ten cần được hiệu chỉnh.)
  • "Monture azimutale": bệ đỡ phương vị, một loại giá đỡ cho kính thiên văn cho phép xoay theo cả hai trục ngang (phương vị) dọc (độ cao).

    • Les débutants préfèrent souvent les montures azimutales pour leur simplicité. (Người mới bắt đầu thường thích bệ đỡ phương vị sự đơn giản của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Azimut (danh từ giống đực): góc phương vị.

    • L'azimut est exprimé en degrés. (Góc phương vị được biểu thị bằng độ.)
  • Azimutalement (trạng từ): một cách liên quan đến phương vị.

    • L'antenne est orientée azimutalement. (Ăng-ten được định hướng theo phương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'azimut: liên quan đến góc phương vị. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn lẻ).
  • En direction horizontale: theo hướng ngang. (Cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "azimutal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "azimutal").

azimutal

L'astronome ajuste le télescope azimutal pour observer la lune.

tính từ
  1. xem azimut