avion-cargo

Học thuật
Thân thiện
avion-cargo

Un avion-cargo décharge des marchandises sur le tarmac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy bay vận tải: Một loại máy bay được thiết kế đặc biệt để chuyên chở hàng hóa, thay vì hành khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avion-cargo a atterri à l'aube pour livrer des marchandises urgentes. (Máy bay vận tải đã hạ cánh lúc bình minh để giao hàng hóa khẩn cấp.)
    • La compagnie aérienne a acheté deux nouveaux avions-cargos. (Hãng hàng không đã mua hai máy bay vận tải mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avion-cargo militaire": máy bay vận tải quân sự.
    • Les avions-cargos militaires sont essentiels pour le transport de troupes et d'équipements. (Máy bay vận tải quân sự rất cần thiết cho việc vận chuyển binh lính trang thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Avion de fret: Máy bay chở hàng (cùng nghĩa).
  • Cargolifter (từ tiếng Anh, đôi khi dùng trong tiếng Pháp): Máy bay vận tải hạng nặng.
  • Avion (danh từ giống đực): Máy bay (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Avion de transport: Máy bay vận tải.
  • Avion marchandise: Máy bay chở hàng.
avion-cargo

Un avion-cargo décharge des marchandises sur le tarmac.

danh từ giống đực
  1. máy bay vận tải