aveu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thú nhận, sự thú tội: Hành động tự nguyện hoặc bị buộc phải nói ra sự thật về một lỗi lầm hoặc tội lỗi của mình.
- Sự thừa nhận: Trong lĩnh vực pháp lý, đây là hành động công nhận một sự việc, một quyền lợi hoặc một nghĩa vụ.
- Sự tán thành, sự đồng ý: (Nghĩa cũ) Hành động chấp thuận hoặc cho phép một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Faire l'aveu de ses fautes. (Thú nhận lỗi lầm của mình.)
- Arracher un aveu à quelqu'un. (Buộc ai đó phải thú nhận.)
- Sans l'aveu de ses parents. (Không có sự đồng ý của cha mẹ.)
- De l'aveu de tous, c'est un expert. (Theo lời xác nhận của mọi người, anh ấy là một chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De l'aveu de...": Theo lời xác nhận của..., theo sự thừa nhận của... (dùng để dẫn nguồn thông tin hoặc sự đồng thuận).
- De l'aveu de l'accusé lui-même. (Theo lời thú nhận của chính bị cáo.)
"Homme sans aveu": (Thành ngữ) Kẻ vô lại, kẻ không có chỗ đứng trong xã hội, vô lương tâm. (Nghĩa đen: người không có sự bảo đảm hay thừa nhận của ai).
- Il est traité comme un homme sans aveu. (Hắn ta bị đối xử như một kẻ vô lại.)
Biến thể và từ gần giống
Avouer (động từ): thú nhận, thừa nhận.
- Il a fini par avouer son crime. (Cuối cùng hắn đã thú nhận tội ác của mình.)
Avouable (tính từ): có thể thú nhận được, chấp nhận được.
- Une faute à peine avouable. (Một lỗi lầm khó có thể thú nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Confession: sự thú tội, sự thú nhận (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
- Reconnaissance: sự thừa nhận, sự công nhận.
- Consentement: sự đồng ý, sự bằng lòng.
Cụm từ cố định
Faire un aveu: thực hiện một lời thú nhận.
- Il a fait un aveu complet à la police. (Hắn đã có lời khai toàn bộ với cảnh sát.)
Extorquer un aveu: moi, ép buộc một lời thú nhận.
- Les méthodes pour extorquer un aveu sont interdites. (Các phương pháp moi cung bị cấm.)
danh từ giống đực
- sự thú nhận, sự thú tội
- Faire l'aveu de ses fautesthú tội, nhận lỗi
- Arracher un aveu à qqnbuộc ai phải thú nhận
- (luật học, pháp lý) sự thừa nhận
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự tán thành, sự đồng ý
- Sans l'aveu de ses parentskhông có sự đồng ý của cha mẹ
- de l'aveu detheo lời xác nhận của
- homme sans aveukẻ vô lương tâm