authoritative

/ɔ:'θɔritətiv/
Học thuật
Thân thiện
authoritative

The teacher gives an authoritative explanation to the attentive class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thẩm quyền, uy quyền: Được ủy quyền chính thức hoặc quyền lực để đưa ra quyết định, chỉ thị được người khác tuân theo.
    • căn cứ đáng tin cậy, tính xác thực: Dựa trên kiến thức chuyên sâu, nguồn thông tin chính xác hoặc chuyên môn, khiến người khác tin tưởng chấp nhận.
    • Mang tính quyết đoán, mệnh lệnh: Thể hiện qua giọng điệu hoặc cách thức tự tin, dứt khoát, đôi khi có thể bị coi hách dịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an authoritative voice on environmental policy. ( ấy tiếng nói thẩm quyền về chính sách môi trường.)
    • This book is considered the most authoritative guide to Vietnamese history. (Cuốn sách này được coi cẩm nang độ tin cậy cao nhất về lịch sử Việt Nam.)
    • He gave an authoritative order that everyone obeyed immediately. (Anh ta đưa ra một mệnh lệnh dứt khoát mọi người lập tức tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an authoritative manner": một cách uy quyền, với vẻ quyết đoán.

    • The judge spoke in an authoritative manner. (Vị thẩm phán nói chuyện với vẻ uy quyền.)
  • "Authoritative source": nguồn thông tin thẩm quyền, đáng tin cậy.

    • For legal advice, you should consult an authoritative source. (Để được tư vấn pháp , bạn nên tham khảo một nguồn thẩm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Authoritatively (phó từ): một cách thẩm quyền, một cách dứt khoát.

    • She authoritatively dismissed the rumors. ( ấy dứt khoát bác bỏ những tin đồn.)
  • Authoritativeness (danh từ): tính chất thẩm quyền, tính xác thực.

    • The authoritativeness of the study is unquestionable. (Tính xác thực của nghiên cứu không thể nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Official (adj): chính thức, tính chất quan phương.
  • Definitive (adj): dứt khoát, cuối cùng, tính chất quyết định (thường dùng cho tác phẩm, nghiên cứu).
  • Commanding (adj): uy lực, ra lệnh.
Từ trái nghĩa
  • Unofficial (adj): không chính thức.
  • Tentative (adj): dò dẫm, không dứt khoát.
  • Weak (adj): yếu ớt, không uy lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "authoritative")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "authoritative")

authoritative

The teacher gives an authoritative explanation to the attentive class.

tính từ
  1. căn cứ đích xác, am hiểu tường tận, có thể tin được; thẩm quyền
    • an authoritative report
      một bản báo cáo căn cứ
  2. hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán
    • to speak in authoritative tone
      nói với giọng hách dịch
  3. uy quyền, quyền lực

Từ có nhắc đến "authoritative"