authoritarian
/ɔ:,θɔri'teəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Độc đoán, chuyên quyền: Có tính cách hoặc liên quan đến việc đòi hỏi sự tuân phục tuyệt đối, không cho phép tự do cá nhân hoặc sự bất đồng chính kiến.
- Thuộc về chế độ chuyên quyền: Liên quan đến một hệ thống cai trị hoặc lãnh đạo tập trung quyền lực tuyệt đối vào một người hoặc một nhóm nhỏ.
Danh từ:
- Người độc đoán, kẻ chuyên quyền: Một người ủng hộ hoặc thực thi quyền lực một cách độc đoán, đòi hỏi sự phục tùng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has a very authoritarian parenting style. (Anh ấy có phong cách làm cha mẹ rất độc đoán.)
- The country was under an authoritarian regime for decades. (Đất nước đã nằm dưới một chế độ chuyên quyền trong nhiều thập kỷ.)
Danh từ:
- My old manager was a real authoritarian. (Người quản lý cũ của tôi là một kẻ độc đoán thực sự.)
- The party was led by authoritarians who tolerated no opposition. (Đảng được lãnh đạo bởi những kẻ chuyên quyền không khoan nhượng bất kỳ sự phản đối nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Authoritarian personality": Tính cách độc đoán, một kiểu tính cách đặc trưng bởi sự tôn sùng quyền lực và sự phục tùng đối với cấp trên, cùng thái độ cứng nhắc và không khoan dung.
- The study focused on the traits of the authoritarian personality. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm của tính cách độc đoán.)
"Authoritarian rule": Sự cai trị chuyên quyền.
- The nation transitioned from authoritarian rule to democracy. (Quốc gia đó chuyển đổi từ sự cai trị chuyên quyền sang dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Authoritarianism (danh từ): Chủ nghĩa độc đoán, chủ nghĩa chuyên quyền (hệ tư tưởng hoặc hệ thống chính trị).
- The rise of authoritarianism is a threat to global freedom. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa độc đoán là mối đe dọa đối với tự do toàn cầu.)
Authoritatively (trạng từ): Một cách có thẩm quyền, đầy uy quyền (có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- She spoke authoritatively on the subject. (Cô ấy nói về chủ đề đó một cách đầy thẩm quyền.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Dictatorial: Chuyên chế, độc tài.
- Autocratic: Chuyên quyền, tự cho mình là đúng.
- Despotic: Bạo chúa, chuyên chế.
- Tyrannical: Bạo ngược, tàn bạo.
Danh từ:
- Dictator: Kẻ độc tài.
- Autocrat: Người chuyên quyền.
- Despot: Bạo chúa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "authoritarian")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "authoritarian")
tính từ
- người độc đoán