authentication
/ɔ:,θenti'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xác thực, sự xác nhận tính xác thực: Hành động hoặc quá trình chứng minh rằng một cái gì đó (như thông tin, danh tính người dùng, tài liệu) là đúng, có thật và hợp lệ.
- Sự chứng minh là xác thực: Việc cung cấp bằng chứng hoặc thủ tục để xác định tính chân thực của một đối tượng hoặc thông tin.
- Sự làm cho có giá trị: Hành động khiến một thứ gì đó được công nhận là có hiệu lực hoặc giá trị pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Two-factor authentication adds an extra layer of security. (Xác thực hai yếu tố bổ sung thêm một lớp bảo mật.)
- The system requires user authentication via a password. (Hệ thống yêu cầu xác thực người dùng thông qua mật khẩu.)
- The authentication of the ancient manuscript was performed by experts. (Việc xác thực bản thảo cổ đã được thực hiện bởi các chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biometric authentication": Xác thực sinh trắc học (sử dụng dấu vân tay, khuôn mặt, v.v.).
- Many smartphones now use biometric authentication. (Nhiều điện thoại thông minh giờ đây sử dụng xác thực sinh trắc học.)
"Mutual authentication": Xác thực lẫn nhau (khi hai bên xác minh danh tính của nhau).
- Secure connections often involve mutual authentication between the client and server. (Các kết nối an toàn thường liên quan đến xác thực lẫn nhau giữa máy khách và máy chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Authenticate (động từ): Xác thực, chứng thực.
- The bank needs to authenticate your signature. (Ngân hàng cần xác thực chữ ký của bạn.)
Authenticator (danh từ): Công cụ/thiết bị xác thực, người xác thực.
- An authenticator app generates time-based codes. (Một ứng dụng xác thực tạo ra các mã dựa trên thời gian.)
Authenticity (danh từ): Tính xác thực, tính chân thực.
- Experts questioned the authenticity of the painting. (Các chuyên gia đặt nghi vấn về tính xác thực của bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Verification: Sự xác minh, kiểm tra tính đúng đắn.
- Validation: Sự phê chuẩn, công nhận là hợp lệ.
- Certification: Sự chứng nhận, cấp chứng chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "authentication" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "authenticate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "authentication").
danh từ
- sự xác nhận là đúng, sự chứng minh là xác thực
- sự làm cho có giá trị; sự nhận thức