attainable
/ə'teinəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đạt tới được, có thể thực hiện được: Mô tả một mục tiêu, kết quả, hoặc đối tượng có thể đạt được thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc hành động. Nó nhấn mạnh tính khả thi và thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- With hard work, your dream of becoming a doctor is attainable. (Với sự chăm chỉ, ước mơ trở thành bác sĩ của bạn là có thể đạt được.)
- We need to set attainable goals for the project. (Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu có thể đạt được cho dự án.)
- Peace in the region is an attainable objective. (Hòa bình trong khu vực là một mục tiêu có thể đạt tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily attainable": Dễ dàng đạt được.
- The necessary documents are easily attainable online. (Các tài liệu cần thiết có thể dễ dàng đạt được [tải xuống/tìm thấy] trực tuyến.)
"Financially attainable": Có thể đạt được về mặt tài chính.
- We are looking for a house that is financially attainable for our family. (Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà có thể đạt được [mua được] về mặt tài chính cho gia đình mình.)
Biến thể và từ gần giống
Attain (động từ): Đạt được, giành được.
- She attained a high level of fluency in English. (Cô ấy đã đạt được trình độ tiếng Anh trôi chảy cao.)
Attainment (danh từ): Sự đạt được, thành tựu.
- Academic attainment is important for his career. (Thành tựu học thuật rất quan trọng cho sự nghiệp của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Achievable: Có thể đạt được.
- Feasible: Khả thi, có thể thực hiện được.
- Realizable: Có thể thực hiện, có thể đạt được.
Từ trái nghĩa
- Unattainable: Không thể đạt được.
- Impossible: Bất khả thi.
- Impracticable: Không thể thực hiện được.