athletics

/æθ'letiks/
Học thuật
Thân thiện
athletics

Students participate in athletics by running on the school track.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Điền kinh: Một nhóm các môn thể thao thi đấu bao gồm chạy, nhảy, ném, đi bộ thể thao các môn phối hợp.
    • Thể thao (nói chung): Các hoạt động thể chất mang tính cạnh tranh, đặc biệt môi trường học đường hoặc câu lạc bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has a natural talent for athletics. ( ấy tài năng bẩm sinh về điền kinh.)
    • The school encourages participation in athletics. (Trường học khuyến khích sự tham gia vào các môn thể thao.)
    • He won a gold medal in athletics at the national competition. (Anh ấy giành huy chương vàngmôn điền kinh tại cuộc thi quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Track and field athletics": Các môn điền kinh nhẹ (chạy, nhảy, ném) diễn ra trên sân vận động đường chạy khu vực sân.

    • He specializes in track and field athletics. (Anh ấy chuyên về các môn điền kinh nhẹ.)
  • "Intercollegiate athletics": Các môn thể thao thi đấu giữa các trường đại học, cao đẳng.

    • The rules for intercollegiate athletics are very strict. (Các quy định cho thể thao liên trường rất nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Athlete (n): Vận động viên, người tham gia các môn điền kinh/thể thao.

    • The athlete trained hard for the marathon. (Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi marathon.)
  • Athletic (adj): (Thuộc về) điền kinh/thể thao; vóc dáng cường tráng, khỏe mạnh.

    • He has an athletic build. (Anh ấy vóc dáng thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sports: Các môn thể thao (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả các môn không phải điền kinh).
  • Track and field: Các môn điền kinh nhẹ (nghĩa hẹp hơn, một phần của athletics).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "athletics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "athletics")

athletics

Students participate in athletics by running on the school track.

danh từ
  1. (số nhiều) điền kinh; thể thao
    • track and tield athletics
      các môn điền kinh nhẹ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "athletics"